đối số
Định nghĩa
- Danh từ:
- Toán học: "đối số" là biến số độc lập trong một hàm số, tức là giá trị đầu vào (thường ký hiệu là (x)) mà giá trị của hàm số phụ thuộc vào.
- Tin học: "đối số" là giá trị hoặc tham số được truyền vào một hàm, thủ tục, hoặc chương trình con để thực hiện một tác vụ cụ thể.
Ví dụ sử dụng
Toán học:
- Trong hàm số (y = f(x)), (x) được gọi là đối số. (Trong hàm số, (x) là biến độc lập mà giá trị của (y) phụ thuộc.)
- Đối số của hàm số (f(t) = t^2 + 1) là (t). (Biến số đầu vào của hàm là (t).)
Tin học:
- Hàm
SUM(A1:A10)có đối số là phạm vi ôA1:A10. (Tham số truyền vào hàm là vùng dữ liệu.) - Khi gọi hàm
print("Xin chào"), chuỗi"Xin chào"là đối số. (Giá trị được truyền vào hàm để in ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
"đối số của hàm số": thuật ngữ toán học chỉ biến đầu vào.
- Đồ thị hàm số phụ thuộc vào miền giá trị của đối số. (Đường cong của hàm thay đổi dựa trên tập giá trị của biến độc lập.)
"đối số mặc định": trong lập trình, giá trị được gán sẵn cho tham số nếu không có giá trị nào được truyền vào.
- Hàm Python có thể khai báo đối số mặc định để tránh lỗi. (Lập trình viên đặt giá trị ngầm định cho tham số.)
Biến thể và từ gần giống
Biến số (danh từ): đại lượng có thể thay đổi giá trị, thường dùng trong toán học.
- Biến số (x) là yếu tố quyết định kết quả của phương trình. (Biến số ảnh hưởng đến nghiệm.)
Tham số (danh từ): giá trị hoặc hằng số dùng để xác định hành vi của hàm, nhưng không phải là đầu vào chính.
- Tham số (a) trong hàm (f(x) = ax + b) quyết định độ dốc. (Tham số điều chỉnh đặc tính của hàm.)
Từ đồng nghĩa
- Biến độc lập: biến số không phụ thuộc vào biến khác trong hàm.
- Đầu vào: giá trị được cung cấp để xử lý (dùng trong tin học).
- Arg (viết tắt của "argument"): thuật ngữ thân mật trong lập trình.
Thành ngữ liên quan
- Đối số hóa: quá trình chuyển một yếu tố thành đối số trong hàm hoặc chương trình.
- Việc đối số hóa giúp mã nguồn linh hoạt hơn. (Chuyển các giá trị cứng thành tham số có thể thay đổi.)